
Danilo Asprilla
Tiền đạoCOL
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danilo Asprilla là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/03/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/08/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/12/2014 | 25 | 1,1 triệu € |
| 26/07/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2017 | 28 | 2,7 triệu € |
| 31/05/2018 | 29 | 2,9 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 3,4 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 4,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 32 | 2,6 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực39