
Danilho Doekhi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 323 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 93% | 56% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 46% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/159 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 4/7 | V | 6,72 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 56/59 | 0 | 3/4 | — | 7,25 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 3/7 | — | 6,87 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 4/7 | — | 7,43 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 0 | 6/13 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 0/1 | — | 7,12 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/56 | 1 | 6/9 | — | 7,04 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 2 | 10/12 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 18/09/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 17,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | 1. FC Union Berlin | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitesse Arnhem | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Ajax Amsterdam U21 | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SBV Excelsior U19 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Excelsior Jeugd | SBV Excelsior U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | XerxesDZB Youth | Excelsior Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh71
- Thể lực72