Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Yanov

Shinnik YaroslavlTiền vệRUS
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Danila Yanov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.

Tiểu sử Danila Yanov

Danila Yanov là tiền vệ của Shinnik Yaroslavl, mang quốc tịch Nga và 26 tuổi. Anh cao 172 cm, chân thuận là chân phải và sinh ngày 27/01/2000. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận và 307 phút thi đấu, trong đó 3 trận tại Russian First League và 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của anh đến 29/06/2028; chuyển nhượng gần nhất ngày 17/08/2026 (Hết hạn mượn) từ SKA Khabarovsk sang Shinnik Yaroslavl, phí 80 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—3319100000——00—
Cúp Nga2026-2027—2211600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201616125 nghìn €
31/05/201717200 nghìn €
05/06/201818200 nghìn €
13/10/201818250 nghìn €
19/12/201818250 nghìn €
13/06/201919275 nghìn €
22/12/201919275 nghìn €
23/07/202020200 nghìn €
15/06/202121200 nghìn €
06/12/202121175 nghìn €
12/06/202222175 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
18/06/202323150 nghìn €
20/11/202323175 nghìn €
18/06/202424200 nghìn €
03/12/202424400 nghìn €
01/06/202525350 nghìn €
02/12/202525300 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026SKA KhabarovskShinnik YaroslavlHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
15/07/2025FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaSKA KhabarovskHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
11/07/2024KhimkiFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
29/06/2024FC MuromKhimkiCho mượn—
11/08/2023KhimkiFC MuromChuyển nhượng—
29/06/2023SKA KhabarovskKhimkiCho mượn—
20/02/2023KhimkiSKA KhabarovskChuyển nhượng—
19/02/2023Arsenal TulaKhimkiCho mượn—
15/07/2022KhimkiArsenal TulaChuyển nhượng—
14/07/2022Riga FCKhimkiChuyển nhượng—
29/06/2022FK Forte TaganrogRiga FCCho mượn—
12/01/2022Riga FCFK Forte TaganrogChuyển nhượng—
30/12/2021Fiztekh DolgoprudnyRiga FCCho mượn—
09/07/2021Riga FCFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
09/03/2021Pafos FCRiga FCCho mượn—
02/09/2020Riga FCPafos FCChuyển nhượng—
23/01/2020CSKA Moscow ReservesRiga FCHết hạn mượn 0.007M €7 nghìn €
31/12/2017Strogino MoscowCSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
31/12/2015DYuSSh Strogino MoskauStrogino MoscowChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com