Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Emeljanov

FC LeningradetsTiền vệRUS
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Danila Emeljanov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9979200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201919500 nghìn €
22/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
28/07/202020450 nghìn €
28/12/202020450 nghìn €
23/05/202121400 nghìn €
06/12/202121500 nghìn €
01/06/202222500 nghìn €
07/12/202222400 nghìn €
18/06/202323350 nghìn €
29/11/202323300 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
03/12/202424350 nghìn €
01/06/202525350 nghìn €
02/12/202525250 nghìn €
15/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026FK ChelyabinskFC LeningradetsChuyển nhượng—
29/06/2026FC LeningradetsFK ChelyabinskCho mượn—
18/02/2026FK ChelyabinskFC LeningradetsChuyển nhượng—
03/07/2025Neftekhimik NizhnekamskFK ChelyabinskHết hạn mượn 0.077M €77 nghìn €
13/09/2023FC UfaNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/12/2021Neftekhimik NizhnekamskFC UfaCho mượn—
30/06/2021FC UfaNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
29/06/2021Volgar-Gazprom AstrachanFC UfaCho mượn—
06/10/2020FC UfaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2019FC Ufa 2FC UfaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Ufa IIFC Ufa 2Chuyển nhượng—
31/12/2015Akademia FC UfaFC Ufa IIChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownAkademia FC UfaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com