Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danil Ustimenko

Tobol KostanaiThủ mônKAZ
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Danil Ustimenko là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Tobol Kostanai.

Tiểu sử Danil Ustimenko

Danil Ustimenko là thủ môn thi đấu cho Tobol Kostanai, quốc tịch Kazakhstan, sinh ngày 08/08/2000 và 26 tuổi. Cao 183 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận tại Kazakhstan Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
40Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Cup2026—1140000——00—
Kazakhstan Premier League2026—16160000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 40 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danil Ustimenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-2dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-390000—0——5,70
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK PanevezysH 1-1120000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK PanevezysH 1-149000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20191875 nghìn €
27/12/201919125 nghìn €
14/09/202020300 nghìn €
10/12/202020400 nghìn €
10/06/202120400 nghìn €
29/11/202121300 nghìn €
09/06/202221400 nghìn €
24/11/202222500 nghìn €
05/06/202322500 nghìn €
14/11/202323450 nghìn €
25/06/202423400 nghìn €
13/11/202424350 nghìn €
16/06/202524400 nghìn €
05/11/202525400 nghìn €
22/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com