Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danil Skorko

FK OleksandriaHậu vệUKR
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Danil Skorko là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—3218500000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danil Skorko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-28500000—0—Đ5,30
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-29000000—0——6,10
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-3dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres B 0-39000000—0——5,90
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-2dự bị00000—0———
03/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaH 3-38100000—0——6,20
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-49000000—0—V5,35
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202119100 nghìn €
19/12/202119200 nghìn €
17/05/202220200 nghìn €
05/12/202220150 nghìn €
20/06/202321300 nghìn €
10/12/202321300 nghìn €
05/06/202422500 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
09/06/202523300 nghìn €
17/12/202523500 nghìn €
01/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com