Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danil Pelikh

25Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Danil Pelikh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Tiểu sử Danil Pelikh

Hậu vệ Danil Pelikh, sinh ngày 02/01/2001, thi đấu cho Volgar-Gazprom Astrachan, mang quốc tịch Nga và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại Cúp Nga với 90 phút thi đấu, còn tại RUS D3A ghi nhận 10 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—111087900000——00—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 879 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201716200 nghìn €
05/06/201817150 nghìn €
19/12/201817175 nghìn €
13/06/201918175 nghìn €
22/12/201918175 nghìn €
28/06/202019200 nghìn €
28/12/202019250 nghìn €
23/05/202120250 nghìn €
06/12/202120225 nghìn €
29/05/202221225 nghìn €
01/12/202221200 nghìn €
25/06/202322175 nghìn €
20/11/202322175 nghìn €
18/06/202423175 nghìn €
03/12/202423250 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
17/11/202524300 nghìn €
15/06/202625225 nghìn €
22/09/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com