
Danil·Kuraksin là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Tiểu sử Danil·Kuraksin
Danil·Kuraksin là tiền đạo 24 tuổi, thuận chân trái, thi đấu cho FC Flora Tallinn và mang quốc tịch Estonia. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 31 trận ra sân, 620 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo. Riêng tại Estonian Premium Liiga mùa 2026, cầu thủ có 27 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
297Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 30 | 20 | 297 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 297 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |