Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danijel Aleksić

Tiền vệSRB
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Danijel Aleksić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danijel Aleksić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 2-03000001/301/2—6,91
12/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-116000006/801/1—6,36
08/05/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First League@ SakaryasporT 4-0120000010/1100/1—6,80
19/04/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1280030012/1400/1—6,38
08/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1680020023/2602/4—6,47
04/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporB 0-112000018/1022/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2008: 350 nghìn €2008: 750 nghìn €2008: 900 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,9 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20072026
Bảng số liệu (53 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/200716300 nghìn €
26/02/200816350 nghìn €
05/07/200817750 nghìn €
27/09/200817900 nghìn €
17/12/2008171,0 triệu €
30/04/2009181,8 triệu €
21/10/2009183,0 triệu €
30/08/2010191,5 triệu €
11/01/2011191,5 triệu €
03/06/2011201,2 triệu €
10/01/201220500 nghìn €
22/05/201221400 nghìn €
06/01/201321400 nghìn €
29/05/201322300 nghìn €
12/01/201422250 nghìn €
20/07/201423250 nghìn €
17/06/201524250 nghìn €
28/09/201524600 nghìn €
17/12/2015241,0 triệu €
19/04/2016241,8 triệu €
15/07/2016251,8 triệu €
19/12/2016251,2 triệu €
11/07/2017261,0 triệu €
07/01/2018261,0 triệu €
23/04/2018261,0 triệu €
03/01/2019271,9 triệu €
03/06/2019282,2 triệu €
03/10/2019283,0 triệu €
02/01/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
03/08/2020293,4 triệu €
22/12/2020293,0 triệu €
15/03/2021292,8 triệu €
20/05/2021302,5 triệu €
11/10/2021302,2 triệu €
03/01/2022302,4 triệu €
30/03/2022302,4 triệu €
31/05/2022312,2 triệu €
26/10/2022312,0 triệu €
13/03/2023312,0 triệu €
07/06/2023322,0 triệu €
26/09/2023321,8 triệu €
20/12/2023321,2 triệu €
14/03/2024321,0 triệu €
30/05/202433850 nghìn €
03/10/202433750 nghìn €
22/12/202433700 nghìn €
19/03/202533600 nghìn €
17/06/202534500 nghìn €
07/10/202534350 nghìn €
28/12/202534300 nghìn €
11/03/202634225 nghìn €
31/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Free PlayerRetiredTự do—
13/07/2026Corum FKFree PlayerTrở lại—
07/09/2025KonyasporCorum FKChuyển nhượng—
07/08/2024Başakşehir Futbol KulübüKonyasporChuyển nhượng—
28/08/2019Al Ahli SCBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
07/07/2019Yeni MalatyasporAl Ahli SCHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2018St. GallenYeni MalatyasporHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
17/02/2015Lechia GdanskSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2014AS Saint-ÉtienneLechia GdanskChuyển nhượng—
18/01/2014Athlétic Club ArlésienAS Saint-ÉtienneCho mượn—
01/09/2013AS Saint-ÉtienneAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
17/01/2012GenoaAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/06/2011SpVgg Greuther FürthGenoaCho mượn—
30/08/2010GenoaSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
18/01/2010Vojvodina Novi SadGenoaHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2007FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com