Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Yermolov

SC PoltavaThủ mônUKR
25Tuổi
196Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Daniil Yermolov là thủ môn 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—1190000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Yermolov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-2dự bị000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-2dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-4dự bị000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-3dự bị000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-2dự bị000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-1dự bị000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-4dự bị000—0———
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-3dự bị000—0———
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20201925 nghìn €
04/12/20202050 nghìn €
16/06/20212050 nghìn €
05/12/20212150 nghìn €
17/05/20222150 nghìn €
05/12/202222100 nghìn €
20/06/202322100 nghìn €
10/12/202323100 nghìn €
05/06/202423100 nghìn €
16/12/202424100 nghìn €
09/06/202524100 nghìn €
17/12/202525100 nghìn €
01/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025FC Vorskla PoltavaSC PoltavaChuyển nhượng—
02/07/2023Kremin KremenchukFC Vorskla PoltavaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2023Metalist KharkivKremin KremenchukCho mượn—
19/02/2023Kremin KremenchukMetalist KharkivChuyển nhượng—
20/08/2021Nyva TernopilKremin KremenchukChuyển nhượng—
17/07/2019Volyn Lutsk U19Nyva TernopilChuyển nhượng—
31/07/2018PFC Stal Kamyanske U19 (-2018)Volyn Lutsk U19Chuyển nhượng—
28/02/2017DVUFK DniproPFC Stal Kamyanske U19 (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com