Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Utkin

FK KrasnodarTiền vệRUS
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Daniil Utkin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10440400015881%40%206,50
Cúp Nga2026-2027—4315610100——001,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/169 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 1,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Utkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3610044023/2801/2—6,35
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3850022224/2947/13V6,44
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0660010028/3126/10—6,62
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1300021010/1101/6—6,43
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-234001006/1101/4—6,05
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-027000003/602/6—6,88
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0450000211/1401/4—6,95
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-06600000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-014000018/900/1—6,87
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201617250 nghìn €
31/05/201717275 nghìn €
23/11/201718300 nghìn €
05/06/201818400 nghìn €
14/10/201819600 nghìn €
19/12/201819850 nghìn €
19/04/2019191,0 triệu €
13/06/2019191,5 triệu €
22/12/2019202,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
28/07/2020203,0 triệu €
28/12/2020213,0 triệu €
01/06/2021212,5 triệu €
28/12/2021223,0 triệu €
01/06/2022223,5 triệu €
11/09/2022225,0 triệu €
20/11/2022237,0 triệu €
13/06/2023237,0 triệu €
04/10/2023236,0 triệu €
12/12/2023246,0 triệu €
03/06/2024246,0 triệu €
17/09/2024245,0 triệu €
11/12/2024253,5 triệu €
03/06/2025252,8 triệu €
17/09/2025252,5 triệu €
15/12/2025262,0 triệu €
24/03/2026261,5 triệu €
24/05/2026261,5 triệu €
22/09/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK RostovFK KrasnodarChuyển nhượng—
29/06/2026Torpedo MoscowFK RostovCho mượn—
12/02/2026FK RostovTorpedo MoscowChuyển nhượng—
11/02/2026Baltika KaliningradFK RostovCho mượn—
30/06/2025FK RostovBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2025Akhmat GroznyFK RostovCho mượn—
10/09/2024FK RostovAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/06/2022FK KrasnodarFK RostovHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022Akhmat GroznyFK KrasnodarCho mượn—
30/06/2021FK KrasnodarAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/06/2019FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2018FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
11/08/2015Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com