
Daniil Utkin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 81% | 40% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 156 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/169 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 23/28 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 24/29 | 4 | 7/13 | V | 6,44 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 6/10 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 275 nghìn € |
| 23/11/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 850 nghìn € |
| 19/04/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Rostov | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Torpedo Moscow | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | FK Rostov | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Baltika Kaliningrad | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FK Rostov | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Akhmat Grozny | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | FK Rostov | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Krasnodar | FK Rostov | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Akhmat Grozny | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FK Krasnodar | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực50