
Daniil Sotsugov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
555Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 25 | 18 | 494 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 494 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 2-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/10/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 18 | — |
| 28/02/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/04/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | JK Tallinna Kalev | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | JK Tallinna Kalev II | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kalev Tallinn U17 | JK Tallinna Kalev II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kalev Tallinn Youth | Kalev Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực32