Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Shamkin

Arsenal TulaTiền vệRUS
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Daniil Shamkin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9865200000——20—
Cúp Nga2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 652 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181650 nghìn €
18/12/201816150 nghìn €
13/06/201916250 nghìn €
26/11/201917450 nghìn €
29/03/202017700 nghìn €
07/04/202017625 nghìn €
28/06/202018700 nghìn €
28/12/202018700 nghìn €
01/06/202118800 nghìn €
06/12/202119700 nghìn €
29/05/202219500 nghìn €
07/12/202220500 nghìn €
18/06/202320450 nghìn €
29/11/202321350 nghìn €
13/06/202421350 nghìn €
03/12/202422350 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
02/12/202523300 nghìn €
24/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Torpedo MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnyTorpedo MoscowCho mượn—
10/09/2025Torpedo MoscowKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
09/07/2023Zenit St. PetersburgTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2023KAMAZ Naberezhnye ChelnyZenit St. PetersburgCho mượn—
01/07/2022Zenit St. PetersburgKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
29/06/2022Baltika KaliningradZenit St. PetersburgCho mượn—
20/07/2021Zenit St. PetersburgBaltika KaliningradChuyển nhượng—
31/07/2020Zenit 2 St. PetersburgZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2019Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
28/02/2018Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com