Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Poluboyarinov

29Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniil Poluboyarinov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.102Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12121.01210000——00—
Cúp Nga2026-2027—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.012 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518350 nghìn €
30/06/201619400 nghìn €
01/12/201619400 nghìn €
31/05/201720400 nghìn €
05/06/201821500 nghìn €
19/12/201821600 nghìn €
13/06/201922600 nghìn €
08/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
28/06/202023325 nghìn €
28/12/202023350 nghìn €
23/05/202124350 nghìn €
06/12/202124300 nghìn €
29/05/202225300 nghìn €
07/12/202225300 nghìn €
18/06/202326350 nghìn €
29/11/202326300 nghìn €
13/06/202427250 nghìn €
03/12/202427300 nghìn €
01/06/202528250 nghìn €
17/11/202528250 nghìn €
15/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com