
Daniil Petrunin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo JK Tallinna Kalev.
Tiểu sử Daniil Petrunin
Daniil Petrunin, 25 tuổi, là tiền vệ người Estonia đang thi đấu cho JK Tallinna Kalev. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và ghi 1 bàn, toàn bộ tại Estonian Cup. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 07/08/2025, khi cầu thủ chuyển từ Ørsta IL đến JK Tallinna Kalev. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2022), còn hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 22/03/2001 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/08/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Ørsta IL | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2025 | Tallinna FC Starmedia | Ørsta IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Free player | Tallinna FC Starmedia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Atlético Porcuna CF | Club Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | JK Tallinna Kalev | Atlético Porcuna CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | FC Levadia Tallinn U21 | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Viljandi Tulevik | FC Levadia Tallinn U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | FC Levadia Tallinn U21 | Viljandi Tulevik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Levadia Tallinn | FC Levadia Tallinn U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Levadia Tallinn U21 | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Levadia Tallinn U19 | FC Levadia Tallinn U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Levadia Tallinn U17 | Levadia Tallinn U19 | Chuyển nhượng | — |