Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Marugin

28Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Daniil Marugin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8435300000——10—
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 353 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20192125 nghìn €
28/12/202022175 nghìn €
27/06/202122175 nghìn €
02/12/202123200 nghìn €
12/06/202223225 nghìn €
01/12/202224200 nghìn €
25/06/202324225 nghìn €
20/11/202325150 nghìn €
18/06/202425125 nghìn €
17/09/202426175 nghìn €
03/12/202426175 nghìn €
01/06/202526150 nghìn €
17/09/202527350 nghìn €
02/12/202527450 nghìn €
24/05/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnyTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
07/07/2024Volga Nizhny NovgorodKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2023TyumenVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
21/02/2023FC TverTyumenChuyển nhượng—
07/09/2022FC MuromFC TverChuyển nhượng—
19/07/2020Dnepr SmolenskFC MuromChuyển nhượng—
31/12/2018Kubanskaya Korona ShevchenkoDnepr SmolenskChuyển nhượng—
30/06/2018Kuban 2 Krasnodar (-2018)Kubanskaya Korona ShevchenkoChuyển nhượng Free—
30/06/2016Kuban Krasnodar II (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015Kuban Krasnodar U19 (-2018)Kuban Krasnodar II (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com