
Daniil Lopatin
Tiền đạoRUS
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniil Lopatin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2017 | 16 | 275 nghìn € |
| 05/06/2018 | 17 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/04/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Molodechno | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2026 | Free player | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Dynamo Bryansk | Free player | Trở lại | — |
| 07/04/2025 | Free player | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Dynamo Bryansk | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Veles Moscow | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022) | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Rodina Moscow | Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Spartak Moscow Youth | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Akademia Rubin Kazan U17 | Akademia Spartak Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |