Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Khudyakov

Sturm GrazThủ mônRUS
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Daniil Khudyakov là thủ môn 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
21Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—775681351156%—006,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218082445%—007,13
Austrian Cup2026-2027—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/171 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/112 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/59 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/44 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Khudyakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1281102/100——6,22
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-39031012/300——6,55
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-09001120/340——6,63
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-39040015/330——5,75
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-09051115/290——7,72
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-19021018/290——6,56
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-09041111/200——7,73
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-19050015/250——7,10
09/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-09021113/180——6,91
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceB 0-29080012/180——7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,8 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202117600 nghìn €
01/06/2022181,0 triệu €
11/09/2022182,0 triệu €
20/11/2022182,5 triệu €
13/06/2023192,5 triệu €
04/10/2023192,0 triệu €
12/12/2023191,5 triệu €
03/06/2024201,0 triệu €
16/12/2024201,0 triệu €
05/06/202521800 nghìn €
21/12/202521700 nghìn €
25/05/2026221,8 triệu €
27/09/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com