
Daniil Khrypchuk
Hậu vệUKR
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Daniil Khrypchuk là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 3-0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.