
Danielle Fuentes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Tiểu sử Danielle Fuentes
Danielle Fuentes là tiền vệ quốc tịch Hoa Kỳ, 26 tuổi, sinh ngày 23/08/2000 và hiện khoác áo Tijuana (nữ). Cầu thủ cao 167 cm, nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027, Danielle Fuentes ra sân 9 trận tại VĐQG Mexico (nữ) với tổng cộng 400 phút thi đấu và điểm trung bình 5,52. Các số liệu này phản ánh riêng mùa giải 2026-2027 của cầu thủ tại giải đấu trên.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 400 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 74% | 44% | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/164 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/40 | 2 | 5/10 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/6 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/15 | 2 | 5/8 | — | — |