
Daniele Sommariva là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genoa.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 03/01/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Pescara | Genoa | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/07/2022 | Monza | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Bustese | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Genoa | Bustese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nocerina | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Genoa | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Genoa Youth | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |