Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Ragatzu

BudoniTiền đạoITA
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Daniele Ragatzu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Budoni.

Tiểu sử Daniele Ragatzu

Daniele Ragatzu là tiền đạo hiện thi đấu cho Budoni, mang quốc tịch Ý và 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/09/1991, cao 175 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2011. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 31/07/2026, Daniele Ragatzu chuyển nhượng từ Olbia sang Budoni, trước đó đã có các thương vụ từ Olbia sang Pontedera ngày 30/06/2024 và từ Pontedera sang Olbia ngày 20/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 1,3 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20081650 nghìn €
05/08/200917300 nghìn €
17/11/200918200 nghìn €
29/06/2010181,5 triệu €
04/01/2011191,3 triệu €
20/06/2011191,5 triệu €
28/12/2011201,0 triệu €
25/05/201220750 nghìn €
13/01/201321500 nghìn €
04/07/201321600 nghìn €
06/01/201422400 nghìn €
28/01/201422300 nghìn €
14/07/201422200 nghìn €
09/02/201523100 nghìn €
28/06/20152375 nghìn €
14/01/201624125 nghìn €
16/06/201624125 nghìn €
11/12/201625175 nghìn €
19/06/201725175 nghìn €
17/12/201726250 nghìn €
18/06/201826300 nghìn €
12/12/201827350 nghìn €
18/06/201927400 nghìn €
11/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
24/08/202028400 nghìn €
10/01/202129400 nghìn €
20/06/202129400 nghìn €
20/12/202130400 nghìn €
20/06/202230400 nghìn €
19/12/202231300 nghìn €
19/06/202331600 nghìn €
20/12/202332400 nghìn €
17/06/202432200 nghìn €
26/02/202533100 nghìn €
14/05/202533100 nghìn €
11/11/202534100 nghìn €
25/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026OlbiaBudoniChuyển nhượng—
20/01/2025PontederaOlbiaChuyển nhượng—
30/06/2024OlbiaPontederaChuyển nhượng—
09/11/2020Free playerOlbiaChuyển nhượng—
31/08/2020CagliariFree playerTrở lại—
29/06/2019OlbiaCagliariCho mượn—
29/01/2018CagliariOlbiaChuyển nhượng—
28/01/2018OlbiaCagliariHết hạn mượn 0.83M €830 nghìn €
15/07/2016RiminiOlbiaChuyển nhượng—
23/08/2015Pro VercelliRiminiChuyển nhượng—
09/07/2014Hellas VeronaPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2014Virtus LancianoHellas VeronaCho mượn—
19/01/2014Hellas VeronaVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2013Pro VercelliHellas VeronaCho mượn—
30/01/2013Hellas VeronaPro VercelliChuyển nhượng—
07/01/2013Free playerHellas VeronaChuyển nhượng—
22/11/2012CagliariFree playerTrở lại—
29/06/2012GubbioCagliariCho mượn—
17/07/2011CagliariGubbioChuyển nhượng—
31/12/2007Cagliari U19CagliariChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com