
Daniele Paponi là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fermana.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2006 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/03/2007 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2008 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/06/2009 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/02/2010 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/06/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/01/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/12/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 31 | 375 nghìn € |
| 17/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/06/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.