
Daniele Padelli là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Udinese.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2005 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2005 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/04/2007 | 21 | 106 nghìn € |
| 26/04/2007 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/07/2008 | 22 | — |
| 03/08/2008 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2009 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/01/2012 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/06/2012 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2013 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/04/2013 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2013 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/01/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 29 | 1,7 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 33 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 34 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 650 nghìn € |
| 24/08/2020 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 35 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 35 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 37 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 40 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 40 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Inter Milan | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Udinese | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2012 | Sampdoria | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Udinese | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Sampdoria | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Bari | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Sampdoria | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Avellino | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Sampdoria | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Pisa | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Sampdoria | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Liverpool | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Sampdoria | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2006 | Crotone | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2006 | Sampdoria | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | Pizzighettone | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | Sampdoria | Pizzighettone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Como U19 | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Lecco U17 | Como U19 | Chuyển nhượng | — |