Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Padelli

UdineseThủ mônITA
40Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniele Padelli là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Udinese.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniele Padelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3dự bị000—0———
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1dự bị000—0———
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5dự bị000—0———
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2dự bị000—0———
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0dự bị000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2005: 50 nghìn €2007: 106 nghìn €2007: 100 nghìn €2008: —2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20052026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20051950 nghìn €
27/07/20051950 nghìn €
24/04/200721106 nghìn €
26/04/200721100 nghìn €
12/07/200822—
03/08/20082250 nghìn €
16/06/200923100 nghìn €
20/06/201125100 nghìn €
10/01/201226100 nghìn €
07/06/201226100 nghìn €
14/01/201327200 nghìn €
08/04/201327450 nghìn €
18/06/201327600 nghìn €
06/01/2014281,0 triệu €
30/06/2014282,0 triệu €
06/01/2015291,7 triệu €
30/06/2015291,7 triệu €
03/01/2016301,4 triệu €
14/07/2016301,2 triệu €
01/01/2017311,0 triệu €
07/06/2017311,0 triệu €
28/12/2017321,0 triệu €
06/06/201832800 nghìn €
19/12/201833800 nghìn €
05/06/201933800 nghìn €
11/12/201934800 nghìn €
07/04/202034650 nghìn €
24/08/202034500 nghìn €
28/12/202035400 nghìn €
02/06/202135400 nghìn €
27/12/202136400 nghìn €
06/06/202236400 nghìn €
10/11/202237300 nghìn €
14/06/202337200 nghìn €
19/12/202338200 nghìn €
04/06/202438150 nghìn €
17/12/202439150 nghìn €
16/06/202539150 nghìn €
22/12/202540150 nghìn €
28/05/202640150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Inter MilanUdineseChuyển nhượng—
30/06/2017TorinoInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2013UdineseTorinoChuyển nhượng—
26/08/2012SampdoriaUdineseChuyển nhượng—
29/06/2012UdineseSampdoriaCho mượn—
30/06/2011SampdoriaUdineseChuyển nhượng—
29/06/2011BariSampdoriaCho mượn—
30/06/2009SampdoriaBariChuyển nhượng—
29/06/2009AvellinoSampdoriaCho mượn—
30/06/2008SampdoriaAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2008PisaSampdoriaCho mượn—
30/06/2007SampdoriaPisaChuyển nhượng—
29/06/2007LiverpoolSampdoriaCho mượn—
31/12/2006SampdoriaLiverpoolChuyển nhượng—
30/11/2006CrotoneSampdoriaCho mượn—
30/06/2006SampdoriaCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2006PizzighettoneSampdoriaCho mượn—
31/12/2005SampdoriaPizzighettoneChuyển nhượng—
30/06/2004Como U19SampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2002Lecco U17Como U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com