
Daniele Melandri là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP Libertas.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/01/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/06/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/12/2017 | 29 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/06/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/02/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/02/2023 | 34 | 10 nghìn € |
| 26/06/2023 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | AS Cervia 1920 | SP Libertas | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | US Russi | AS Cervia 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2024 | ASD Portuense | US Russi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ravenna | ASD Portuense | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2022 | SSD Imperia 1923 | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Ghivizzano | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Tritium | Ghivizzano | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Free player | Tritium | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clodiense | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2021 | Prato | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | ASD Chieri Calcio | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Societa Sportiva Matelica Calcio | ASD Chieri Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2018 | Free player | Societa Sportiva Matelica Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alma Juventus Fano | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2017 | Parma | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | Forli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | US Russi | Forli | Chuyển nhượng | — |