
Daniele Liotti là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 526 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 66% | 46% | 2 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/144 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 12/37 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 3 | 6/10 | V | 7,00 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/21 | 2 | 3/11 | — | 7,40 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 3/7 | V | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/03/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/09/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | US Casertana 1908 | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Trapani Calcio | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Avellino | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Reggina | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Reggina | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | Reggina | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Pisa | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2018 | Free player | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | US Siracusa | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2017 | Juve Stabia | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Feralpisalo | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Juve Stabia | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | FB Brindisi 1912 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cosenza Calcio 1914 | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Catania Youth | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | US Catanzaro Youth | Catania Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực34