
Daniele Giordano là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Matera.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/10/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/03/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 27 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 30/06/2020 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | ASD Quarto 2012 | Montecalcio Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Napoli United | ASD Quarto 2012 | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2021 | Free Player | Napoli United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sorrento F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 05/12/2018 | Free Player | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2018 | FC Matera | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2018 | Free Player | FC Matera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Gragnano | Free Player | Trở lại | — |
| 04/10/2017 | Free Player | Gragnano | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2016 | Free Player | Madre Pietra Daunia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Taranto Sport | Free Player | Trở lại | — |
| 18/09/2015 | Free Player | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ischia Isolaverde | Free Player | Trở lại | — |
| 03/11/2014 | Free Player | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Perugia | AS Melfi | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/09/2011 | Celtic B | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Montrose | Celtic B | Cho mượn | — |
| 30/09/2010 | Celtic B | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Lecce Primavera | Celtic B | Chuyển nhượng | — |