Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Donnarumma

Catania FCHậu vệITA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniele Donnarumma là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—432080002183%69%007,01
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—22450000089%75%003,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/98 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/26 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniele Donnarumma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ PotenzaB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ AltamuraT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs CrotoneT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie C@ US Casertana 1908T 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Cvs BarlettaH 0-0280000111/1425/7—6,80
15/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 4-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Cvs ScafateseB 1-2450000112/1802/3—6,90
08/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 4-0900011036/3938/11—7,80
30/08/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 1-2450010023/2713/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201119100 nghìn €
18/06/20122075 nghìn €
14/02/20132075 nghìn €
06/06/201321150 nghìn €
06/03/201421150 nghìn €
30/07/201422125 nghìn €
22/01/201522100 nghìn €
24/06/20152375 nghìn €
29/06/20162475 nghìn €
12/01/20172450 nghìn €
20/06/201725100 nghìn €
19/12/201725100 nghìn €
20/06/201826125 nghìn €
14/12/201826150 nghìn €
20/06/201927150 nghìn €
19/12/201927175 nghìn €
23/07/202028225 nghìn €
21/02/202128300 nghìn €
23/06/202129300 nghìn €
28/12/202129300 nghìn €
05/06/202230350 nghìn €
21/12/202230450 nghìn €
11/06/202331400 nghìn €
20/12/202331500 nghìn €
17/06/202432450 nghìn €
22/12/202432450 nghìn €
01/06/202533350 nghìn €
16/12/202533325 nghìn €
18/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com