
Daniele Celiento là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 85% | 52% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/384 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/82 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 6/14 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 8/13 | — | 6,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/55 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/57 | 1 | 8/12 | — | 8,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 66/75 | 3 | 5/8 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 2/9 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/50 | 0 | 8/13 | V | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 6/7 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/04/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Casarano | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Trapani Calcio | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Bari | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | US Casertana 1908 | Bari | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Bari | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cesena | Bari | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Bari | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Catanzaro | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Pescara | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viterbese | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Napoli | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Viterbese | Napoli | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Napoli | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | ACN Siena Youth | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Napoli | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pistoiese | Napoli | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Napoli | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Esperia Viareggio | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Napoli U20 | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSC Napoli Youth | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực57