
Daniele Casiraghi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 310 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/215 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 1 | 4/6 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/59 | 1 | 9/12 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 21/30 | 2 | 7/10 | — | 7,01 |