
Daniele Borra là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Triestina.
Tiểu sử Daniele Borra
Daniele Borra là thủ môn của câu lạc bộ Triestina, quốc tịch Italy, 31 tuổi. Sinh ngày 28/07/1995, thủ môn này cao 192 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 24/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Free Player đến Triestina.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Spezia | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Frosinone | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Avellino | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SudTirol | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Ravenna | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | Arezzo | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | ACD Virtus Entella | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carrarese | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | ACD Virtus Entella | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Arezzo | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | ACD Virtus Entella | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Taranto Sport | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | ACD Virtus Entella | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | Lucchese | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 06/08/2014 | ACD Virtus Entella | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Verona Youth | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 04/07/2013 | ACD Virtus Entella | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Valenzana Giovanili | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |