
Daniela Espinosa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 431 | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 62% | 39% | 1 | 0 | 1,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 1,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/83 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/23 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/6 | V | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 2/6 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 7/14 | 1 | 5/8 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 4-1 | 81 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/2 | — | — |
| 24/05/2026 | CNCF WCC | vs Washington Spirit (nữ) | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |