Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniela Calderon

Cruz Azul (nữ)Tiền đạoMEX
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daniela Calderon là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10650820111576%50%103,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/158 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/52 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniela Calderon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 0-1900020121/3048/20—5,50
04/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-01000001/100/1——
26/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)B 0-1740010021/2724/4—6,21
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Santos Laguna (nữ)B 0-2240000010/100——6,20
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)T 3-2740111317/2425/10V7,10
07/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 2-0451021012/1612/2—7,51
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Juarez FC (nữ)B 0-120000003/402/2——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)B 0-10900042024/2703/8——
01/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)T 3-1901111112/1902/5——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com