
Daniel Yañez là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 85% | 64% | 0 | 0 | 5,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs RB Leipzig U19 | T 5-2 | 59 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ AS Roma U19 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/35 | 0 | 6/10 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/14 | 1 | 3/8 | — | 7,50 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 34/37 | 0 | 8/11 | — | 8,19 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Inter Milan U19 | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 40/47 | 3 | 9/14 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cádiz CF Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy73
- Sức mạnh36
- Thể lực41