
daniel villanueva
Tiền đạoESP
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
daniel villanueva là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Free player | FC Marbellí | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Balompedica Linense | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2025 | FC La Union Atletico | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Teruel | FC La Union Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Widzew lodz | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Recreativo Huelva | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Villarreal B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |