
Daniel Villalva
Tiền đạoARG
34Tuổi
158Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Villalva là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2009 | 16 | 50 nghìn € |
| 13/05/2009 | 16 | 100 nghìn € |
| 05/10/2009 | 17 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 17 | 1,8 triệu € |
| 19/04/2010 | 17 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2010 | 18 | 1,8 triệu € |
| 31/12/2010 | 18 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/02/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boca Unidos | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2026 | Gimnasia yTiro | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Atletico La Paz | Gimnasia yTiro | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Ferrol Carril Oeste | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Club Guaraní | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Goiás EC | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Veracruz | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Queretaro FC | Veracruz | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Veracruz | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | River Plate | Veracruz | Hết hạn mượn 1.260802M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2013 | Argentinos Juniors | River Plate | Cho mượn | — |
| 06/02/2013 | River Plate | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực38
- Kỹ thuật51