
Daniel van Vianen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 3/4 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 6/7 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dordrecht | Excelsior SBV | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 28/02/2023 | FC Dordrecht U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Dordrecht U18 | FC Dordrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Dordrecht 90 (Youth) | FC Dordrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực51