
Daniel Van Kaam là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 11/08/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | RKC Waalwijk | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Heracles Almelo | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2022 | Groningen | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VV Appingedam Youth | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực38