
Daniel Valencia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
17Đá chính
1.354Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 12 | 888 | 4 | 0 | 0 | 27 | 11 | 76% | 52% | 1 | 1 | 6,74 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 376 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/167 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/66 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 8,10 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,15 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/15 | 1 | 2/2 | — | 7,08 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Manta FC | America de Cali | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 05/02/2024 | Macara | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | CD Universidad Católica | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | CD América de Quito | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Orense SC | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | CD América de Quito | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | CD Santa Rita | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Club Águilas | CD Santa Rita | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2016 | CD Everest | Club Águilas | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2014 | Unknown | CD Everest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực54