
Daniel Udoh là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Salford City.
Tiểu sử Daniel Udoh
Daniel Udoh là tiền đạo thi đấu cho Salford City, mang quốc tịch Nigeria và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/08/1996, cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 324 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,09. Theo từng giải, cầu thủ có 9 trận tại Hạng Tư Anh, 2 trận tại Cúp EFL với 1 bàn và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường 350 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 291 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 33% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/66 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | 2 | 3/13 | — | 7,83 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 95 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 6/19 | — | 7,96 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 9/12 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 3 | 5/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực48