
Daniel Torres
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Daniel Torres là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
46Trận ra sân
40Đá chính
3.440Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 26 | 2.304 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 83% | 51% | 5 | 2 | 6,60 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 491 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 46% | 2 | 0 | 6,21 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 475 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 64% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.304 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1061/1273 (83%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/143 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/153 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 54
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/220 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/268 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/48 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/5 | V | 6,54 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/67 | 1 | 1/3 | Đ | 6,46 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 3 | 5/7 | — | 5,44 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/37 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 3/8 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 0 | 1/3 | V | 6,89 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/09/2010 | 20 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 850 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 950 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 18/03/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Dep.Independiente Medellin | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Castellon | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Albacete Balompié SAD | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2021 | Free Player | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Real Zaragoza | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Deportivo Alavés | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Deportivo Alavés | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 3.18M € | 3,2 triệu € |
| 04/07/2015 | Independiente Santa Fe | Dep.Independiente Medellin | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2011 | Atletico Nacional Medellin | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Independiente Santa Fe | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực58