
Daniel Toribio
Tiền vệESP
38Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Toribio là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/04/2010 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/08/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2011 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/08/2011 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/04/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/08/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/01/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/05/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/08/2014 | 25 | — |
| 07/01/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực45
- Kỹ thuật41