
Dániel Tiefenbach là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo VfB Hohenems.
Tiểu sử Dániel Tiefenbach
Dániel Tiefenbach là tiền vệ người Hungary, 27 tuổi, hiện thi đấu cho VfB Hohenems. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, Dániel Tiefenbach có 11 trận với 974 phút thi đấu, gồm 10 trận tại Austrian 3.Liga và 1 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển đến VfB Hohenems từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 974 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 974 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | VfB Hohenems | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Videoton FC Fehérvár | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2025 | Schwarz-Weiss Bregenz | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | SC Austria Lustenau | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Austria Lustenau B | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC St. Gallen 1879 Jugend | SC Austria Lustenau B | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2012 | VfB Hohenems Youth | FC St. Gallen 1879 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2007 | SCR Altach Youth | VfB Hohenems Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực39