Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Szczepan

Ruch ChorzowTiền đạoPOL
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel Szczepan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ruch Chorzow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—8654600000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—113500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 546 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: —2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201823100 nghìn €
24/01/201923100 nghìn €
28/06/201924150 nghìn €
13/01/202024100 nghìn €
23/02/202125100 nghìn €
29/06/202126125 nghìn €
06/09/202126—
05/07/202227100 nghìn €
17/11/202227350 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
15/06/202328400 nghìn €
28/12/202328550 nghìn €
06/06/202429450 nghìn €
12/09/202429350 nghìn €
04/12/202429250 nghìn €
05/06/202530250 nghìn €
07/12/202530175 nghìn €
09/06/202631150 nghìn €
07/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021GKS JastrzebieRuch ChorzowChuyển nhượng—
13/01/2020Slask WroclawGKS JastrzebieChuyển nhượng—
30/06/2018GKS JastrzebieSlask WroclawChuyển nhượng Free—
04/02/2015Gornik PszowGKS JastrzebieChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com