Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Starodid

Alemannia AachenTiền đạoGER
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Starodid là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8441110114667%36%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/74 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/69 (36%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Starodid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-022001104/611/6—6,50
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-3900010111/1804/12—6,60
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-528002203/400/2—6,00
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-018003114/401/2—6,50
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1300000—01/2—6,40
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2100000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-370000007/1304/11V6,05
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-189001008/1215/15—6,65
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-1901162113/1719/19—8,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20231975 nghìn €
09/01/202419100 nghìn €
29/06/202420100 nghìn €
05/01/20252075 nghìn €
10/06/20252175 nghìn €
23/03/202622100 nghìn €
08/10/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Eintracht Frankfurt IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2022Kickers Offenbach U19Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Kickers Offenbach U17Kickers Offenbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2019VfR Wormatia Worms YouthKickers Offenbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SV Darmstadt 98 YouthVfR Wormatia Worms YouthChuyển nhượng—
30/06/20161.FSV Mainz 05 YouthSV Darmstadt 98 YouthChuyển nhượng—
30/06/2014SC Viktoria 06 Griesheim Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com