
Daniel Sampaio Simões là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
35Đá chính
2.666Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
16/50Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 28 | 2.225 | 3 | 0 | 5 | 46 | 15 | 85% | 47% | 8 | 0 | 6,69 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 282 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 33% | 0 | 0 | 4,19 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 4 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.225 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 15/46
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 992/1160 (85%)
- Chuyền quyết định
- 62
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/74 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/136 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 64
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 4,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/122 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 47/51 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 40/45 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 25/27 | 0 | — | — | 6,86 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 0 | 1/2 | — | 7,71 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 32/36 | 0 | 3/5 | V | 7,20 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | 88 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 28/32 | 2 | 5/7 | — | 7,96 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 27/33 | 0 | 1/4 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 04/08/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực40