Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Sallói

Toronto FCTiền đạoHUN
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dániel Sallói là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.455Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
24/55Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30272.455807552474%41%206,72
Canadian Championship2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
24/55
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/620 (74%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
9/32 (28%)
Chuyền dài chính xác
25/43 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
20
Phá bóng
23
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/147 (41%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 65
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
287
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Sallói · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-022101103/500/2—7,31
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3800110110/1402/4—6,38
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1900021212/1403/6—6,38
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-273003008/801/3—6,11
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3900000117/2003/4—5,55
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3900010320/2200/3—6,56
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1901131224/2901/2—8,79
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4900100219/2502/3—6,38
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1351011211/1200/3—8,20
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-165011018/1301/2—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20151975 nghìn €
26/11/201519100 nghìn €
29/02/201619100 nghìn €
29/05/201619100 nghìn €
29/09/201620125 nghìn €
03/03/201720125 nghìn €
16/07/201720200 nghìn €
04/12/201721500 nghìn €
01/05/201821650 nghìn €
14/08/201822800 nghìn €
14/12/2018221,2 triệu €
26/05/2019221,2 triệu €
29/11/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
25/08/2020241,0 triệu €
17/12/2020241,0 triệu €
08/07/2021243,0 triệu €
08/11/2021257,5 triệu €
17/08/2022267,5 triệu €
07/11/2022266,5 triệu €
30/03/2023265,0 triệu €
21/08/2023274,5 triệu €
17/12/2023275,0 triệu €
12/06/2024275,0 triệu €
25/09/2024284,0 triệu €
11/12/2024283,0 triệu €
04/06/2025283,0 triệu €
10/12/2025293,0 triệu €
06/04/2026292,5 triệu €
01/06/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com