
Daniel Saggiomo
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Daniel Saggiomo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Tiểu sử Daniel Saggiomo
Daniel Saggiomo là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Academia Puerto Cabello, mang quốc tịch Venezuela và hiện 28 tuổi. Mùa 2026, anh đã ra sân 23 trận với 753 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 3,55. Ở Primera División Venezuela, anh có 20 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Copa Sudamericana ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Anh cao 165 cm, nặng 55 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 16 | 603 | 2 | 0 | 3 | 14 | 3 | 88% | 44% | 3 | 0 | 3,39 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 47% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/340 (88%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 11/28 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/29 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/56 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 44/51 | 0 | 2/5 | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 1/10 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 30/33 | 0 | — | V | 7,10 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/36 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/51 | 2 | 10/17 | — | 6,95 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/53 | 2 | 5/9 | — | 8,15 |
| 08/06/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/29 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 280 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực32