Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Romera

Borac Banja LukaTiền đạoESP
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Romera là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Tiểu sử Daniel Romera

Daniel Romera là tiền đạo người Spain, hiện khoác áo Borac Banja Luka. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận, 1 bàn thắng và 223 phút thi đấu, với điểm trung bình 1,26. Ở Bosnia and Herzegovina Premier League có 4 trận, còn Cúp C3 châu Âu ghi nhận 1 trận. Sinh ngày 23/08/1995, cầu thủ 31 tuổi này cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2017).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4322310000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Romera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2dự bị00000—0——6,30
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
30/03/201721400 nghìn €
29/06/201721700 nghìn €
31/12/201722600 nghìn €
29/05/201822600 nghìn €
18/02/201923600 nghìn €
28/06/201923600 nghìn €
19/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
07/01/202125400 nghìn €
23/06/202125400 nghìn €
12/10/202126200 nghìn €
26/12/202126200 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
28/12/202227400 nghìn €
29/06/202327350 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
23/06/202428300 nghìn €
17/12/202429250 nghìn €
24/06/202529250 nghìn €
29/12/202530150 nghìn €
31/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rudar PrijedorBorac Banja LukaChuyển nhượng—
15/01/2026CD ArenteiroRudar PrijedorChuyển nhượng—
16/07/2025HerculesCD ArenteiroChuyển nhượng—
02/08/2024AD CeutaHerculesChuyển nhượng—
31/08/2023Real MurciaAD CeutaChuyển nhượng—
01/02/2023CastellonReal MurciaChuyển nhượng—
28/07/2022PonferradinaCastellonChuyển nhượng—
29/06/2022Gimnastic de TarragonaPonferradinaCho mượn—
31/12/2021PonferradinaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
21/09/2020CadizPonferradinaChuyển nhượng—
20/07/2020AD AlcorconCadizCho mượn—
14/08/2019CadizAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2019CF Rayo MajadahondaCadizCho mượn—
30/01/2019CadizCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
16/07/2017FC Barcelona AtlèticCadizHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2015Almeria BFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2013Almeria U19Almeria BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy44
  • Sức mạnh28
  • Thể lực34
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com