
Daniel Romanovskij là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Siauliai.
Tiểu sử Daniel Romanovskij
Daniel Romanovskij là tiền vệ của câu lạc bộ Siauliai, mang quốc tịch Lithuania, sinh ngày 19/06/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 30 trận ra sân với 648 phút thi đấu, ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo. Tại Lithuanian A Lyga, các con số là 27 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Lithuanian Cup là 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
648Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 27 | 27 | 378 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 378 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh30
- Thể lực38